палящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của палящий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | paljáščij |
| khoa học | paljaščij |
| Anh | palyashchi |
| Đức | paljaschtschi |
| Việt | paliasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
палящий
- Nung nấu, thiêu đốt, rất nóng, chang chang.
- палящийее солнце — nắng rát mặt, nắng chang chang
- палящий зной — nóng nung nấu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “палящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)