пастух

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

пастух

  1. Người chăn súc vật, người mục súc, mục phu; (пасущий коров) người chăn ; (пасущий овец) người chăn cừu, người chăn chiên.

Tham khảo[sửa]