Bước tới nội dung

пение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của пение
Chữ Latinh
LHQ pénije
khoa học penie
Anh peniye
Đức penije
Việt peniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

пение gt

  1. (Sự, tiếng) Hát, ca; (птиц) [sự, tiếng] hót; (петуха и т. п. ) [sự, tiếng] gáy.
  2. (как искусство, занятие) [môn] hát, ca hát, học hát.
    учитель пения — thầy dạy hát
    учиться пению — học hát
    уроки пения — những bài học hát

Tham khảo