Bước tới nội dung

первоисточник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

первоисточник

  1. Bản gốc, nguyên bản, bản chính, chính bản.
    работать над первоисточниками — nghiên cứu nguyên bản (bản gốc, bản chính)
    черпать сведения из первоисточника — lấy tài liệu ở bản gốc

Tham khảo