перебежка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перебежка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perebéžka |
| khoa học | perebežka |
| Anh | perebezhka |
| Đức | perebeschka |
| Việt | perebegica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
перебежка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перебежка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)