Bước tới nội dung

перебежка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của перебежка
Chữ Latinh
LHQ perebéžka
khoa học perebežka
Anh perebezhka
Đức perebeschka
Việt perebegica
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

перебежка gc

  1. (Sự) Chạy qua; воен. [sự] chạy-nằm-chạy.
    продвигаться перебежкми — tiến lên thoe lối chạy-nằm-chạy
  2. (на сторону противника) [sự] đào ngũ, chạy sang hàng ngũ của địch.

Tham khảo