переболеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của переболеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perebolét' |
| khoa học | perebolet' |
| Anh | perebolet |
| Đức | perebolet |
| Việt | perebolet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
переболеть Thể chưa hoàn thành
- (Т) bị ốm, bị bệnh, mắc bệnh, thụ bệnh; перен. chịu dựng.
- он только что переболетьел воспалением лёгких — nó vừ mới bị [bệnh] viêm phổi
- (многими болезнями) mang bệnh, mắc nhiều bệnh.
- (какой-л. болезнью - о многих) bị bệnh.
- все дети переболетьели корью — mọi đứa bé đều bị bệnh sởi, hết thảy trẻ con đều bị lên sởi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “переболеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)