Bước tới nội dung

передерживать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

[sửa]

передерживать Thể chưa hoàn thành

  1. (В) để... quá lâu, giữ... quá lâu
  2. (при съёмке) lộ quang thừa, phơi sáng quá.
    передерживать фотографию в проявителе — ngâm bức ảnh quá lâu trong thuốc hiện hình

Tham khảo

[sửa]