перезарядка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перезарядка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perezarjádka |
| khoa học | perezarjadka |
| Anh | perezaryadka |
| Đức | peresarjadka |
| Việt | peredariađca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
перезарядка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перезарядка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)