перекусить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

перекусить Hoàn thành

  1. (В) (прокусить) cắn [đứt] đôi, cắn đứt
  2. (кусачками) bấm đứt.
    перекусить нитку — cắn đứt sợi chỉ
  3. (thông tục)(поесть) ăn lót dạ, ăn qua loa, ăn sơ qua, ăn gọi là, ăn qua quýt

Tham khảo[sửa]