перила
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перила
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | períla |
| khoa học | perila |
| Anh | perila |
| Đức | perila |
| Việt | perila |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
перила số nhiều ((скл. как с. 1a ))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перила”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)