плавучий
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của плавучий | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plavúčij |
| khoa học | plavučij |
| Anh | plavuchi |
| Đức | plawutschi |
| Việt | plavutri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
плавучий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “плавучий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)