площадь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của площадь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plóščad' |
| khoa học | ploščad' |
| Anh | ploshchad |
| Đức | ploschtschad |
| Việt | plosađ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
площадь gc
- (пространство) diện tích, bề mặt, khu vực.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (мат.) Diện tích.
- площадь треугольника — diện tích của [hình] tam giác
- (в городе и т. п. ) quảng trường.
- привокзальная площадь — quảng trường trước ga
- (помещение) nhà
- (для жилья) nhà ở, chỗ ở.
- жилая площадь — diện tích ở, diện tích căn nhà, nhà ở
- производственная площадь — diện tích [để] sản xuất, khu vực sản xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “площадь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)