поборник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поборник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pobórnik |
| khoa học | pobornik |
| Anh | pobornik |
| Đức | pobornik |
| Việt | pobornic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]поборник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “поборник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)