побуждение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của побуждение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pobuždénije |
| khoa học | pobuždenie |
| Anh | pobuzhdeniye |
| Đức | pobuschdenije |
| Việt | pobugiđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
побуждение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “побуждение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)