Bước tới nội dung

повалиться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

повалиться Thể chưa hoàn thành

  1. Lăn lóc, nằm lăn, lăn.
    повалиться в снегу — nằm lăn (lăn lóc, lăn) trong tuyết
    повалиться на траве — nằm lăn trên cỏ
  2. (thông tục) постели) nằm bẹp, nằm dài, nằm khoèo, nằm khềnh, nằm quèo.

Tham khảo