погашать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của погашать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pogašát' |
| khoa học | pogašat' |
| Anh | pogashat |
| Đức | pogaschat |
| Việt | pogasat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
погашать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: погасить)
- (В) (долги) thanh toán, trang trải, trả xong, trả hết
- (марок) [sự] đóng dấu (vào tem).
- погашать займа — [sự] thanh toán công trái, trang trải nợ nần, trả hết nợ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “погашать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)