подавленный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подавленный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podávlennyj |
| khoa học | podavlennyj |
| Anh | podavlenny |
| Đức | podawlenny |
| Việt | pođavlenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
подавленный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “подавленный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)