подачка

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

подачка gc (thông tục)

  1. Miếng, mẩu thức ăn.
    бросить собаке подачкау — vứt cho con chó một miếng (một mẩu thức ăn)
  2. (пренебр.) Của bố thí.

Tham khảo[sửa]