bố thí
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓo˧˥ tʰi˧˥ | ɓo̰˩˧ tʰḭ˩˧ | ɓo˧˥ tʰi˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓo˩˩ tʰi˩˩ | ɓo̰˩˧ tʰḭ˩˧ | ||
Động từ
bố thí
- ban phát, giúp cho khắp nơi. Mục từ Hán-Việt: (bố (布) = Phân tán, ban phát cho khắp nơi, cho hết - thí (施) = giúp, cho)
- đem tiền của và các thứ mình có mà cấp cho người khác (thường là những người đang gặp khó khăn).
Danh từ
- việc đem tiền của và các thứ mình có mà cấp cho người khác (thường là cho người nghèo và người có nhu cầu)
Dịch
- tiếng Anh: alms hay almsgiving, cần phân biệt với donate.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bố thí”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Tự điển Hán-Việt Thiều Chửu