Bước tới nội dung

подконтрольный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

подконтрольный

  1. Dưới quyền kiểm tra, thuộc quyền kiểm sát, chịu sự kiểm tra.
    подконтрольные министерству органы — những cơ quan dưới quyền kiểm tra (thuộc quyền giam sát, chịu sự kiểm tra) của bố

Tham khảo