поздный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поздный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pózdnyj |
| khoa học | pozdnyj |
| Anh | pozdny |
| Đức | posdny |
| Việt | podđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
поздный
- Muộn; (о ступени развития) hậu kỳ, cuối kỳ.
- поздный вечер — khuya
- до поздныйей ночи — đến tận đêm khuya
- поздныйей осенью — vào cuối thu
- поздный неолить — археол. — thời đại đồ đá mới hậu kỳ (cuối kỳ)
- (запоздалый) muộn, chậm, muộn màng, chậm trễ.
- поздный гость — người khác đến chậm (đến muộn)
- поздный приход — [sự] đến muộn, đến chậm, đến trễ
- поздныйее раскаяние — sự hối hận muộn màng (quá muộn)
- (о плодах и т. п. ) cuối mùa.
- поздныйие цветы — những bông hoa cuối mùa
- самое поздныйее — chậm (muộn) nhất là
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поздный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)