пойти

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

{{|root=пой|vowel=т}} пойти Hoàn thành

  1. Xem идти.
  2. (начать идти) bắt đầu đi, lên đường, khởi hành.
    пойти пешком — bắt đầu đi bộ
  3. (начать двигаться) bắt đầu chạy, khởi hành, chuyển bánh.
    поезд пошёл — con tàu đã khởi hành (chuyển bánh, bắt đầu chạy)
  4. (начать течь) bắt đầu chảy.
  5. (об осабках) rơi, sa, xuống.
    пошёл снег — tuyết đã rơi (sa, xuống)
    дождь пойдёт — trời sắp mưa
  6. .
    если — [уж] на то пошло... — nếu cơ sự đã đến thế thì...
    так не пойдёт — [thế] chẳng được đâu

Tham khảo[sửa]