покойный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của покойный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pokójnyj |
| khoa học | pokojnyj |
| Anh | pokoyny |
| Đức | pokoiny |
| Việt | pocoiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
покойный прил
- (спокойный) yên tĩnh, yên ổn
- (о человеке) bình tĩnh.
- (умерший) đã quá cố, đã qua đời, đã mất, đã chết, cố.
- покойная мать — bà mẹ đã quá cố (đã qua đời, đã mất)
- покойныйп президент — cố tổng thống, cố chủ tịch
- в знач. сущ. м. см. — покойник
- .
- покойныйой ночи — chúc ngủ ngon, chúc ngon giấc
- будьте покойныйы! — xin cứ yên tâm!, xin cứ yên trí!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “покойный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)