полезный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

полезный

  1. Bổ ích, có ích, hữu ích, có lợi, hữu dụng, ích lợi.
    полезная пища — thức ăn bổ
    сочетать полезное с приятным — kết hợp điều bổ ích với điều thú vị
  2. (тех.) Có ích, có hiệu lực, hữu hiệu, hữu dụng.
    полезная площадь — diện tích có ích (hữu dụng)
    чем могу быть полезен? — anh cần gì tôi ạ?

Tham khảo[sửa]