полировка

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

полировка gc

  1. (действие) [sự] đánh bóng, làm nhẵn, làm láng.
  2. (глянец) mặt bóng, mặt nhẵn, mặt láng.

Tham khảo[sửa]