помощь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của помощь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pómošč' |
| khoa học | pomošč' |
| Anh | pomoshch |
| Đức | pomoschtsch |
| Việt | pomos |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
помощь gc
- (Sự) Giúp đỡ, đỡ đần, viện trợ, chi viện, phù trợ, phù tá; (материальная тж. ) [sự] cứu trợ, cứu tế, cứu giúp, chẩn cứu; (спасение) [sự] cứu, cứu chữa.
- взывать о помощи — kêu cứu
- медицинская помощь — [sự] cứu thương, chữa bệnh của y tế
- с чьей-л. помощью — với sự giúp đỡ của ai, nhờ ai
- с помощью, при помощи чего-л. — do (nhờ, bằng) cái gì, bằng cách (bằng phương tiện) gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “помощь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)