Bước tới nội dung

помятый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của помятый
Chữ Latinh
LHQ pomjátyj
khoa học pomjatyj
Anh pomyaty
Đức pomjaty
Việt pomiaty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

помятый

  1. Nhàu, nhàu nát, nhàu nhàu; перен. bơ phờ, phờ phạc, ủ rũ, rũ rượi.

Tham khảo