поощрение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поощрение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pooščrénije |
| khoa học | pooščrenie |
| Anh | pooshchreniye |
| Đức | pooschtschrenije |
| Việt | poosreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
поощрение gt
- (действие) [sự] khuyến khích, cổ lệ, khích lệ, kích lệ, cổ xúy.
- (награда) [phần, quà, vật] thưởng, khen thưởng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “поощрение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)