поперечина
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поперечина
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | poperéčina |
khoa học | poperečina |
Anh | poperechina |
Đức | poperetschina |
Việt | poperetrina |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Danh từ
[sửa]поперечина gc
Tham khảo
[sửa]- "поперечина", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)