портрет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của портрет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | portrét |
| khoa học | portret |
| Anh | portret |
| Đức | portret |
| Việt | portret |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
портрет gđ
- (Bức) Chân dung.
- портрет во весь рост — chân dung toàn thân
- писать чей-л. портрет — vẽ chân dung ai
- (thông tục) (подобие кого-л. ) — bức ảnh, giống như đúc.
- он портрет своего отца — anh ta như là bức ảnh của bố, anh ấy giống bố như đúc
- (описание персонажа в романе и т. п. ) [sự] mô tả nhân vật, miêu tả nhân vật, ngoại hình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “портрет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)