поручение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

поручение gt

  1. (Sự) Giao phó, phó thác, ủy nhiệm, ủy thác, ủy quyền; (задание) nhiệm vụ, nhiệm vụ được giao phó.
    выполнять поручение — thực hiện nhiệm vụ [được giao phó]
    ему было дано поручение — anh ấy được giao nhiệm vụ, anh ấy được ủy nhiệm
    по поручению кого-л. — được sự ủy nhiệm (ủy thác, ủy quyền) của ai

Tham khảo[sửa]