постный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của постный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | póstnyj |
| khoa học | postnyj |
| Anh | postny |
| Đức | postny |
| Việt | poxtny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
постный
- Không có thịt và sữa.
- постный суп — canh không có thịt
- постное масло — dầu thực vật
- (нежирный) không có mỡ, nạc.
- постное мясо — thịt nạc, thịt không có mỡ
- перен. (thông tục) — (хмурый, скучный) — ủ rũ, rầu rĩ, u sầu, u buồn, buồn chán
- постное лицо — bộ mặt ủ rũ (rầu rĩ, u sầu)
- перен. (thông tục) — (ханжеский) đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa
- постный вид — vẻ giả nhân giả nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “постный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)