похоронный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của похоронный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pohorónnyj |
| khoa học | poxoronnyj |
| Anh | pokhoronny |
| Đức | pochoronny |
| Việt | pokhoronny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
похоронный
- (Thuộc về) Tang lễ, lễ tang; перен. (thông tục) buồn rầu, bi thương, bi ai, ai oán, tang thương.
- похоронная процессия — đám tang, đám ma
- похоронный марш — tang khúc, hành khúc đưa tang
- похоронное выражение лица — vẻ mặt tang thương (bi thương, buồn rầu)
- в знач. сущ. ж.: — похоронная — разг. — giấy báo tử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “похоронный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)