почти
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của почти
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | počtí |
| khoa học | počti |
| Anh | pochti |
| Đức | potschti |
| Việt | potrti |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
почти несов. s
- Hầu như, gần như; (приблизительно тж. ) gần, ngớt, xuýt xoát, xấp xỉ.
- почти всегда — hầu như (gần như) bao giờ cũng thế
- почти никогда — hầu như (gần như) không bao giờ
- почти ничего — hầu như (gần như) không có gì cả
- почти никого — hầu như (gần như) không có ai cả
- почти все — hầu hết, hầu như (gần như) tất cả
- почти сто гектаров — xuýt xoát (xấp xỉ, gần ngót) một trăm héc-ta
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “почти”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)