праздник

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

праздник

  1. Ngày lễ, ngày hội, khánh tiết, tết.
    национальный праздник — [ngày] quốc khánh
    поехать домой на праздник — đi về nhà nghỉ lễ (nhân ngày lễ)
  2. (веселье) tết nhất, ngày vui.
    будет и на нашей улице — = hết cơn khổ tận, đến ngày cam lai; bĩ cực thái lai

Tham khảo[sửa]