преграда
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của преграда
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pregráda |
| khoa học | pregrada |
| Anh | pregrada |
| Đức | pregrada |
| Việt | pregrađa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
преграда gc
- Vật chắn ngang, vật chướng ngại, chướng ngại vật; перен. тж. [sự] trở ngại, cản trở, chướng ngại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “преграда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)