преемник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của преемник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prejémnik |
| khoa học | preemnik |
| Anh | preyemnik |
| Đức | prejemnik |
| Việt | preiemnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
преемник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “преемник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)