прекрасный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прекрасный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prekrásnyj |
| khoa học | prekrasnyj |
| Anh | prekrasny |
| Đức | prekrasny |
| Việt | precraxny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
прекрасный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прекрасный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)