Bước tới nội dung

прекрасный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của прекрасный
Chữ Latinh
LHQ prekrásnyj
khoa học prekrasnyj
Anh prekrasny
Đức prekrasny
Việt precraxny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

прекрасный

  1. (красивый) tuyệt đẹp, tuyệt thế, tuyệt sắc, đẹp lắm, rất đẹp, mỹ lệ.
  2. (отличный) tuyệt vời, tuyệt trần, tuyệt diệu, rất tốt.
    быть в прекрасныйом настроении — tinh thần đang phấn khởi cao độ
    в знач. сущ. с.: прекрасное — cái đẹp
    в один прекрасный день — một ngày kia, một ngày nào đấy

Tham khảo