прелый
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của прелый | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prélyj |
| khoa học | prelyj |
| Anh | prely |
| Đức | prely |
| Việt | prely |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
прелый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “прелый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)