препровождение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của препровождение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | preprovoždénije |
| khoa học | preprovoždenie |
| Anh | preprovozhdeniye |
| Đức | preprowoschdenije |
| Việt | preprovogiđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
препровождение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “препровождение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)