преступник

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

преступник

  1. (Kẻ, tên) Tội phạm, phạm nhân, tội nhân, thủ phạm, hung phạm, hung thủ, thủ ác.
    военный преступник — tên tội phạm (phạm nhân) chiến tranh

Tham khảo[sửa]