Bước tới nội dung

привкус

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của привкус
Chữ Latinh
LHQ prívkus
khoa học privkus
Anh privkus
Đức priwkus
Việt privcux
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

привкус

  1. Vị phụ, dư vị, gia vị, vị, hương vị.
    масло с горьким привкусом — bơ có lẫn vị đắng
    почувствовать неприятный привкус во рту — cảm thấy dư vị khó chịu trong miệng
  2. (Перен.) Phong vị, hương vị.
    привкус романтизма — phong vị lãng mạn

Tham khảo