Bước tới nội dung

привязанность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của привязанность
Chữ Latinh
LHQ privjázannost'
khoa học privjazannost'
Anh privyazannost
Đức priwjasannost
Việt priviadannoxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

привязанность gc

  1. (Sự, lòng) Quyến luyến, lưu luyến, gắn bó, quấn quít, yêu mến; (тяготение, склонность) [sự, lòng] thiết tha, thèm muốn.
    привязанность к семье — lòng quyến luyến gia đình

Tham khảo