признанный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của признанный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | príznannyj |
| khoa học | priznannyj |
| Anh | priznanny |
| Đức | prisnanny |
| Việt | pridnanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
признанный
- Được thừa nhận, được công nhận; (известный) nổi tiếng, có tiếng, danh tiếng.
- признанный артист — diễn viên nổi tiếng
- признанный талант — tài năng được mọi người quý trọng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “признанный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)