применение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của применение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | primenénije |
| khoa học | primenenie |
| Anh | primeneniye |
| Đức | primenenije |
| Việt | primeneniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
применение gt
- (Sự) Áp dụng, ứng dụng, vận dụng; (употрабление) [sự] sử dụng, dùng.
- применение новых методов производства — [sự] áp dụng những phương pháp mới trong sản xuất, ứng dụng những phương pháp sản xuất mới
- достойный лучшего применения — xứng đáng được áp dụng (ứng dụng, sử dụng, dùng) vào việc tốt hơn
- (к условиям, местности) [sự] thích nghi, thích ứng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “применение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)