Bước tới nội dung

приметный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của приметный
Chữ Latinh
LHQ primétnyj
khoa học primetnyj
Anh primetny
Đức primetny
Việt primetny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

приметный

  1. (заметный) dễ nhận thấy.
  2. (выделяющийся) nổi bật, trội lên, xuất sắc.
    приметный человек — [con] người nổi bật

Tham khảo