присылать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

присылать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: прислать) ‚(В)

  1. Gửi... đến, gửi... tới; phái... đến, cử... đến.

Tham khảo[sửa]