приток
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приток
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pritók |
| khoa học | pritok |
| Anh | pritok |
| Đức | pritok |
| Việt | pritoc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
приток gđ
- (прибытие, поступление) [sự] nhập thêm, gia thêm, đến thêm, bổ sung thêm.
- приток товаров — hàng đến, [sự] nhập hàng
- приток денег в кассу — [sự] nhập quỹ, nhập thêm tiền vào quỹ
- приток в комнату свежего воздуха — luồng không khí mát thổi vào phòng
- перен. — [sự] tăng thêm sức lực
- (реки) sông nhánh, nhánh sông, chi lưu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “приток”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)