Bước tới nội dung

приток

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của приток
Chữ Latinh
LHQ pritók
khoa học pritok
Anh pritok
Đức pritok
Việt pritoc
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

приток

  1. (прибытие, поступление) [sự] nhập thêm, gia thêm, đến thêm, bổ sung thêm.
    приток товаров — hàng đến, [sự] nhập hàng
    приток денег в кассу — [sự] nhập quỹ, nhập thêm tiền vào quỹ
    приток в комнату свежего воздуха — luồng không khí mát thổi vào phòng
    перен. — [sự] tăng thêm sức lực
  2. (реки) sông nhánh, nhánh sông, chi lưu.

Tham khảo