причина

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

причина gc

  1. Nguyên nhân, nguyên do, nguyên cố, nguyên cớ, duyên cố, duyên cớ.
    причина и следствие — nguyên nhân và hậu quả, nhân quả
    причина пожара — nguyên nhân vụ cháy, nguyên cớ xảy ra hỏa hoạn
  2. (основание) lý do, , cớ.
    без всякой причины — không có lý do gì hết, vô cớ
    не без причины — không phải là vô cớ, chẳng phải không có lý do
    нет причины отказываться — không có lý [do] để từ chối
    неуважительная причина — lý do không chính đáng
    по причине — vì, do, tại, do nguyên nhân
    по той — [простой] причине, что... — chỉ vì..., chỉ do..., chỉ tại..., chỉ vì lý do [giản đơn] là...

Tham khảo[sửa]