причудливый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của причудливый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pričúdlivyj |
| khoa học | pričudlivyj |
| Anh | prichudlivy |
| Đức | pritschudliwy |
| Việt | pritruđlivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
причудливый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “причудливый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)